ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡝦
Bảng phân tích âm vị 𡝦
Nǒu
(dùng trong cụm từ ~~㛘) Miêu tả dáng vẻ mập mạp, đầy đặn của người con gái, dễ nhớ như 'nậu nậu' béo tròn.
〔~~㛘〕女子肥胖的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép