Bản dịch của từ 𡝦 trong tiếng Việt

𡝦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒu

ㄋㄡˇN/AN/AN/A

𡝦 (Tính từ)

nǒu
01

(dùng trong cụm từ ~~) Miêu tả dáng vẻ mập mạp, đầy đặn của người con gái, dễ nhớ như 'nậu nậu' béo tròn.

〔~~㛘〕女子肥胖的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝦
Bính âm:
【nǒu】【ㄋㄡˇ】【NẬU】
Hình thái radical:
⿰,女,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép