Bản dịch của từ 𡝩 trong tiếng Việt

𡝩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𡝩 (Tính từ)

yāo
01

Giống chữ “” (yêu quái), nghĩa là khéo léo, tinh xảo (như trong câu “𡝩,巧也” – 𡝩 là khéo léo).

同“妖”。《説文•女部》:“𡝩,巧也。”段玉裁注:“俗省作妖。”《玉篇•女部》:“𡝩”,同“妖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biểu thị nét cười của người con gái, hình ảnh tươi vui, duyên dáng (nét cười của thiếu nữ).

女子笑貌。《説文•女部》:“𡝩,女子笑皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ “”, nghĩa là tươi tốt, phát triển mạnh mẽ (như “南國桃𡝩” – đào miền Nam tươi tốt).

同“夭”。茂盛。《正字通•女部》:“𡝩,夭同。”清王闓運《張祖同妻周氏墓誌銘》:“南國桃𡝩,華年十九。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝩
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
夭, 妖
Hình thái radical:
⿰,女,芺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép