Bản dịch của từ 𡝫 trong tiếng Việt

𡝫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

𡝫 (Tính từ)

chān
01

〔~〕vui vẻ, mặt cười tươi như hoa (giống như nụ cười rạng rỡ của người thân quen).

〔~妗〕高兴而面带笑容的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝫
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿱,沾,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép