Bản dịch của từ 𡞀 trong tiếng Việt

𡞀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𡞀 (Danh từ)

cháng
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên người quen).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trích dẫn từ tác phẩm của Tích Kế Quang, thể hiện sự kính trọng và truyền lại đạo lý (giúp nhớ qua câu thơ cổ).

戚繼光《橫槊稿》下《祭王太夫人》:“毋論姻~能禮而範之,寰區能頌而傳之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡞀
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,女,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép