Bản dịch của từ 𡞆 trong tiếng Việt
𡞆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𡞆 (Danh từ)
【shè】
01
Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo sách cổ, chữ này là cách viết thông tục của chữ '赦', dùng để chỉ chỗ ở của gái điếm (giúp nhớ qua câu chuyện xưa).
《梁松年集·梦轩笔谈》卷之三《广谚》:宿娼曰嫖~,~俗字,音赦,言淫于妓之舍也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
