Bản dịch của từ 𡞆 trong tiếng Việt

𡞆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𡞆 (Danh từ)

shè
01

Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo sách cổ, chữ này là cách viết thông tục của chữ '', dùng để chỉ chỗ ở của gái điếm (giúp nhớ qua câu chuyện xưa).

《梁松年集·梦轩笔谈》卷之三《广谚》:宿娼曰嫖~,~俗字,音赦,言淫于妓之舍也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡞆
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,女,舍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép