Bản dịch của từ 𡞊 trong tiếng Việt

𡞊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𡞊 (Danh từ)

tiān
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thiên' trong thiên nhiên, trời cao.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡞊
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,𤇫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép