Bản dịch của từ 𡞕 trong tiếng Việt

𡞕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𡞕 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ người vợ, người bạn đời thân thiết (như vợ hiền trong câu ca dao).

喃字。读音vợ,妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡞕
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【VỢ】
Hình thái radical:
⿰,女,备
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép