ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡞖
Bảng phân tích âm vị 𡞖
Biǎo
Chỉ người phụ nữ làm nghề mại dâm, thường bị xã hội xem thường (nhớ câu 'biểu nữ' dễ liên tưởng).
〈越南释义〉婊子、妓女、娼妓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép