Bản dịch của từ 𡞙 trong tiếng Việt

𡞙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡞙 (Danh từ)

miè
01

Cũng là chữ “” (Ngọc Nữ), chỉ một vị thần nữ trong thần thoại Trung Hoa, dễ nhớ như “Miệt mài thờ thần nữ”

同“娲”。神女。

Ví dụ
𡞙
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿰,女,盲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép