Bản dịch của từ 𡞚 trong tiếng Việt

𡞚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěng

ㄎㄥˇN/AN/AN/A

𡞚 (Danh từ)

kěng
01

Trẻ nhỏ, em bé (như bé con mới biết đi)

幼儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡞚
Bính âm:
【kěng】【ㄎㄥˇ】【KHẲNG】
Hình thái radical:
⿰,女,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép