Bản dịch của từ 𡞞 trong tiếng Việt

𡞞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

𡞞 (Động từ)

shěng
01

Giảm bớt, rút ngắn (như khi tiết kiệm hoặc cắt giảm chi phí). Ví dụ: 'giảm tiền, giảm bớt công sức' (giúp nhớ nghĩa 'giảm').

减少。后作“省”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡞞
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,省
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép