Bản dịch của từ 𡟇 trong tiếng Việt

𡟇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𡟇 (Danh từ)

yuán
01

Giống như chữ “” (duyên), chỉ mối liên hệ hay duyên phận giữa người với người (như câu “duyên phận đã định”).

同“缘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡟇
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép