Bản dịch của từ 𡟌 trong tiếng Việt

𡟌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𡟌 (Động từ)

chù
01

Giống như từ “” (chạm, tiếp xúc), nhớ như khi bạn chạm tay vào vật gì đó (xúc giác).

同“触”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡟌
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,姞,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép