Bản dịch của từ 𡟍 trong tiếng Việt

𡟍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𡟍 (Danh từ)

01

〔~〕tức là dân tộc '仡佬', một trong các dân tộc thiểu số (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ca' hát của người dân tộc).

〔~姥〕即“仡佬”,少数民族之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡟍
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,女,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép