Bản dịch của từ 𡟒 trong tiếng Việt

𡟒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𡟒 (Danh từ)

yìng
01

Cùng nghĩa với “” (người hầu gái, người giúp việc trong nhà, dễ nhớ như 'ảnh' theo nghĩa đi kèm)

同“媵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡟒
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép