Bản dịch của từ 𡟕 trong tiếng Việt

𡟕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𡟕 (Danh từ)

shī
01

Chữ dùng làm tên người nữ, dễ nhớ như 'thi' trong thơ ca, tượng trưng cho nét đẹp nữ tính.

女子人名用字。

Ví dụ
𡟕
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿱,施,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一乚丨乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép