Bản dịch của từ 𡟖 trong tiếng Việt

𡟖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊN/AN/AN/A

𡟖 (Danh từ)

01

Cách gọi thân mật hoặc cổ xưa của người phụ nữ lớn tuổi, như bà, mẹ già (giống như 'bà' trong tiếng Việt).

同“婆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡟖
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,洝,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚乚丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép