Bản dịch của từ 𡟜 trong tiếng Việt

𡟜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𡟜 (Danh từ)

jiāng
01

Chữ dùng làm tên người, như tên riêng trong tiếng Việt (ví dụ: Giang).

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡟜
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,女,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép