Bản dịch của từ 𡟢 trong tiếng Việt

𡟢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

𡟢 (Động từ)

zhā
01

Chọc ghẹo, trêu đùa (như trong cụm 𡟢脥, nghĩa là lời nói đùa giỡn)

〔~脥〕戏谑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡟢
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,女,𠚏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一丨丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép