Bản dịch của từ 𡟬 trong tiếng Việt

𡟬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡟬 (Động từ)

miè
01

Cùng nghĩa với ''; hành động xoa bóp, vuốt ve để thư giãn hoặc giảm đau (như khi được miết cơ bắp).

同“搣”。按摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡟬
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,烕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿一丶丿丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép