Bản dịch của từ 𡟽 trong tiếng Việt
𡟽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𡟽 (Danh từ)
【yān】
01
Chữ gốc của '㛗', chỉ bệnh tật hoặc chứng bệnh (như lời giải thích trong Thuyết Văn). Hình thành từ bộ Nữ và âm 𡋲, giúp nhớ là bệnh liên quan đến phụ nữ.
“㛗”的本字。《说文》:“𡟽,訬疾也。从女、𡋲声。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
