Bản dịch của từ 𡠀 trong tiếng Việt
𡠀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𡠀 (Tính từ)
【gǎo】
01
Giống như chữ “嫡” (đích), chỉ người chính thất, con trưởng trong gia đình (dễ nhớ: “cảo” gần âm với “cáo” - báo cáo chính thức).
同“嫡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ: tên riêng thường dùng chữ đặc biệt để phân biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
