Bản dịch của từ 𡠁 trong tiếng Việt
𡠁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | N/A | N/A | N/A |
𡠁 (Danh từ)
【sāo】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích dẫn thơ ca cổ: 'Em ba duyên dáng, em tư dịu dàng', phiên bản khác dùng chữ '嬌' (giúp nhớ nét nghĩa dịu dàng, duyên dáng).
《堯山堂外紀》卷八十國朝楊基》:“三妹娉婷四妹~,绿窗虚度可憐宵。”其它版本作“嬌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
