Bản dịch của từ 𡠁 trong tiếng Việt

𡠁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𡠁 (Danh từ)

sāo
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn thơ ca cổ: 'Em ba duyên dáng, em tư dịu dàng', phiên bản khác dùng chữ '' (giúp nhớ nét nghĩa dịu dàng, duyên dáng).

《堯山堂外紀》卷八十國朝楊基》:“三妹娉婷四妹~,绿窗虚度可憐宵。”其它版本作“嬌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡠁
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,女,⿻,蚤,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép