Bản dịch của từ 𡠊 trong tiếng Việt
𡠊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𡠊 (Tính từ)
【tiáo】
01
Giống chữ “条” (điều) trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ sự thon thả, mảnh mai như trong từ “苗条” (miáo tiáo) nghĩa là dáng người mảnh mai, thon thả (như một chiếc điều nhỏ, dài).
同“条”。〔媌𡠊〕同“苗条”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
