Bản dịch của từ 𡠒 trong tiếng Việt

𡠒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𡠒 (Danh từ)

guān
01

Chữ dùng đặt tên cho nữ giới, dễ nhớ như tên con gái Việt Nam.

女子人名用字。

Ví dụ
𡠒
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,女,𢇅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚丶乚乚丶丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép