Bản dịch của từ 𡠗 trong tiếng Việt

𡠗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𡠗 (Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trí), thường dùng trong văn viết cổ, nghĩa là lễ vật biếu tặng.

同“贽”。见《说文解字注》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm đọc giống chữ “” (trị), nghĩa là đến, tận cùng (như trong câu “đến nơi đến chốn”).

音治。至。见《说文》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡠗
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
𡡘, 𡣼
Hình thái radical:
⿱,執,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép