Bản dịch của từ 𡠛 trong tiếng Việt

𡠛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇN/AN/AN/A

𡠛 (Tính từ)

nuǎn
01

Giống như chữ '', nghĩa là mềm mại, dịu dàng (như 'noãn' trong từ 'noãn hòa' - dịu dàng, ấm áp).

同“奻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡠛
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép