Bản dịch của từ 𡠜 trong tiếng Việt

𡠜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𡠜 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', chỉ người phụ nữ già hoặc người mẹ già (dễ nhớ: 'mô' như mẹ già trong câu chuyện dân gian).

同“嫫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡠜
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莫,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép