Bản dịch của từ 𡠤 trong tiếng Việt
𡠤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𡠤 (Danh từ)
【qiáng】
01
Chữ dùng trong tên người nữ (giống như tên con gái hay dùng).
女子人名用字。
Ví dụ
02
Nghi ngờ là chữ '嫱' (một chữ cổ chỉ người con gái đẹp). Ví dụ câu thơ mô tả nét đẹp khó tả của người con gái.
疑同“嫱”。《子弟书集成·石派书·贰中篇石派书·六、凤仪亭·头回》:“五官眉目难描画,体态风流果妍~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
