Bản dịch của từ 𡠤 trong tiếng Việt

𡠤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𡠤 (Danh từ)

qiáng
01

Chữ dùng trong tên người nữ (giống như tên con gái hay dùng).

女子人名用字。

Ví dụ
02

Nghi ngờ là chữ '' (một chữ cổ chỉ người con gái đẹp). Ví dụ câu thơ mô tả nét đẹp khó tả của người con gái.

疑同“嫱”。《子弟书集成·石派书·贰中篇石派书·六、凤仪亭·头回》:“五官眉目难描画,体态风流果妍~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡠤
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【CƯỜNG】
Các biến thể:
𡠥
Hình thái radical:
⿰,女,强
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚一乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép