Bản dịch của từ 𡠨 trong tiếng Việt

𡠨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𡠨 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đệ), chỉ em gái hoặc em dâu, dễ nhớ như từ 'đệ' trong tiếng Việt.

同“娣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡠨
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿰,女,第
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丶丿一丶乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép