Bản dịch của từ 𡠳 trong tiếng Việt

𡠳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𡠳 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡠳
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,女,閉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép