Bản dịch của từ 𡠵 trong tiếng Việt

𡠵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𡠵 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên riêng trong giáp cốt văn).

甲骨文隶定字。人名。字见《甲骨文合集.3096》。

Ví dụ
𡠵
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,女,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép