Bản dịch của từ 𡡅 trong tiếng Việt

𡡅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡡅 (Danh từ)

niǎo
01

Chữ dùng làm tên người, thường thấy trong tên riêng.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết sai của từ “mẹ” trong một số tài liệu cổ.

“妈”的讹字。见中华书局2000年版《风月锦囊笺校》p646。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡡅
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỂU】
Hình thái radical:
⿰,女,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép