Bản dịch của từ 𡡐 trong tiếng Việt

𡡐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇN/AN/AN/A

𡡐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (nô bộc, người hầu). Ví dụ: “奴僕” là nô lệ, người làm công cho chủ (nhớ như “phủ” = người phục vụ, giúp việc).

同“僕”。〔奴僕〕类化为〔奴~〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡡐
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,女,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép