Bản dịch của từ 𡡠 trong tiếng Việt
𡡠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𡡠 (Danh từ)
【chè】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích dẫn từ bia mộ của ông Lưu, nói về học thuật Nho gia và phép tắc thời Xuân Thu, nhấn mạnh sự khác biệt thường thấy.
《劉孟瞻先生年譜》附錄《清故舉人揀選知縣儀徵劉先生墓志銘》:“觥觥儒术~且都,春秋家法寻常殊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
