Bản dịch của từ 𡡠 trong tiếng Việt

𡡠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𡡠 (Danh từ)

chè
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ bia mộ của ông Lưu, nói về học thuật Nho gia và phép tắc thời Xuân Thu, nhấn mạnh sự khác biệt thường thấy.

《劉孟瞻先生年譜》附錄《清故舉人揀選知縣儀徵劉先生墓志銘》:“觥觥儒术~且都,春秋家法寻常殊。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡡠
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿲,女,育,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚丶丿乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép