Bản dịch của từ 𡡿 trong tiếng Việt

𡡿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𡡿 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là chính thống, chính thất (như vợ đích, con đích). Dễ nhớ: “đích” như “đích thân” chính là người chính thức, không phải người phụ.

同“嫡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡡿
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,啻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丶丿丶乚丨乚丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép