Bản dịch của từ 𡢅 trong tiếng Việt
𡢅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𡢅 (Danh từ)
【yún】
01
Chữ dùng làm tên người, như tên gọi thân mật hoặc tên riêng trong văn hóa Việt.
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'Un', nghĩa là 'khuôn mặt đẹp như mây trôi nhẹ', dùng để chỉ người phụ nữ xinh đẹp như mây đẹp trên trời.
〈日本释义〉读音ウン かおよし 雲が奇麗にたなびくように、顔が美しい女性という意味で作られた国字か。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
