Bản dịch của từ 𡢅 trong tiếng Việt

𡢅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𡢅 (Danh từ)

yún
01

Chữ dùng làm tên người, như tên gọi thân mật hoặc tên riêng trong văn hóa Việt.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'Un', nghĩa là 'khuôn mặt đẹp như mây trôi nhẹ', dùng để chỉ người phụ nữ xinh đẹp như mây đẹp trên trời.

〈日本释义〉读音ウン かおよし 雲が奇麗にたなびくように、顔が美しい女性という意味で作られた国字か。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢅
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,女,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép