Bản dịch của từ 𡢉 trong tiếng Việt

𡢉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𡢉 (Tính từ)

niú
01

Giống chữ “”, dùng để chỉ sự gò bó, khắt khe (như trong từ ‘nữu’ nghĩa là vợ hoặc người phụ nữ trong gia đình, dễ nhớ nhờ liên tưởng đến ‘nữ’).

同“嬬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢉
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép