Bản dịch của từ 𡢏 trong tiếng Việt

𡢏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𡢏 (Danh từ)

shù
01

Giống như chữ “” (số), nghĩa là con số, số lượng (nhớ dễ vì số và số đều liên quan đến đếm đếm).

同“数”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢏
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,娄,⿱,勹,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶乚丿一丿乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép