Bản dịch của từ 𡢕 trong tiếng Việt

𡢕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡢕 (Tính từ)

huǐ
01

Xấu xa, ác độc (nhớ câu 'hủy hoại' để liên tưởng)

恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ con người (nhìn nét mặt, hình dáng)

人貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢕
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
𡢝, 𡢶
Hình thái radical:
⿱,毀,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一一丨一丿乚乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép