Bản dịch của từ 𡢘 trong tiếng Việt

𡢘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𡢘 (Động từ)

yùn
01

Cùng nghĩa với 'mang thai' (nhớ như 'vận' mang theo sự sống)

同“孕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'ruồi' (nhớ như ruồi bay quanh vận động)

同“蝇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢘
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
孕, 蠅
Hình thái radical:
⿰,女,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép