Bản dịch của từ 𡢢 trong tiếng Việt

𡢢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𡢢 (Danh từ)

01

(từ phương ngữ) nghi ngờ là chữ “” viết sai; ví dụ câu thơ nói về ánh đèn và đêm dài như món vui chơi giải trí (giải trí - du vui)

〈方言〉疑为“娱”之讹。《两浙輶轩续录》卷五十陶方琦《冬孟同彦清及勉师廉尗子宜心云宿开元讲院》:“灯火~永宵,陈迹念瓶粥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡢢
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,女,虞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一乚丿一乚丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép