Bản dịch của từ 𡢲 trong tiếng Việt
𡢲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𡢲 (Tính từ)
【wǎng】
01
Giống như chữ “嫧”, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tính chất liên quan đến sự dịu dàng hoặc mềm mại (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'vãng lai' nhẹ nhàng qua lại).
同“嫧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
