Bản dịch của từ 𡢻 trong tiếng Việt

𡢻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

𡢻 (Danh từ)

zhài
01

(〈〉) nghĩa giống như 'nợ' – món nợ phải trả, dễ nhớ như 'trái nợ' trong tiếng Việt.

〈喃〉义同债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡢻
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
Hình thái radical:
⿰,女,債
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép