Bản dịch của từ 𡢿 trong tiếng Việt
𡢿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𡢿 (Danh từ)
【nóng】
01
〈phương ngữ〉〔lão nùng〕(danh từ) 1. Vợ (dùng trong vùng miền, dễ nhớ như 'nùng' vợ thương). 2. Chỉ chung phụ nữ đã kết hôn (cách nói hơi thô, phổ biến ở vùng Ninh Ba).
〈方言〉〔老~〕(名词)1.妻子。2.泛指已婚妇女(较粗俗)。见《宁波方言词典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
