Bản dịch của từ 𡢿 trong tiếng Việt

𡢿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡢿 (Danh từ)

nóng
01

〈phương ngữ〉〔lão nùng〕(danh từ) 1. Vợ (dùng trong vùng miền, dễ nhớ như 'nùng' vợ thương). 2. Chỉ chung phụ nữ đã kết hôn (cách nói hơi thô, phổ biến ở vùng Ninh Ba).

〈方言〉〔老~〕(名词)1.妻子。2.泛指已婚妇女(较粗俗)。见《宁波方言词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡢿
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,女,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép