Bản dịch của từ 𡣄 trong tiếng Việt

𡣄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niù

ㄋㄧㄡˋN/AN/AN/A

𡣄 (Động từ)

niù
01

Yêu chiều, cưng nựng như cách mẹ ‘nịu’ con nhỏ, hay ‘nịu’ lấy sự thương yêu.

〈越南释义〉读音nịu,溺爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣄
Bính âm:
【niù】【ㄋㄧㄡˋ】【NỊU】
Hình thái radical:
⿰,女,溺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶丶乚一乚丶丶乚一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép