Bản dịch của từ 𡣇 trong tiếng Việt

𡣇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡣇 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (dị: đau nhức, bệnh tật); nhớ chữ này như bệnh đau nhức dị thường.

同“瘱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣇
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,㥷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿一丿丶丿丶丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép