Bản dịch của từ 𡣊 trong tiếng Việt

𡣊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𡣊 (Tính từ)

hàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là xấu xa, độc ác (như tính cách ác nghiệt, khó chịu).

同“媕”。恶性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣊
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
𡣔
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,亽,圅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一乚丶丨乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép