Bản dịch của từ 𡣋 trong tiếng Việt

𡣋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡣋 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𡢱, thường dùng để chỉ sự tiết kiệm, cẩn thận trong chi tiêu (nhớ câu 'kiệm lời kiệm của' để dễ nhớ).

同“𡢱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣋
Bính âm:
【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆM】
Hình thái radical:
⿰,嫖,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨乚丨丨一一一丨丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép