Bản dịch của từ 𡣐 trong tiếng Việt

𡣐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𡣐 (Danh từ)

táo
01

Cái trống nhỏ dùng để đánh nhịp, giống như 'đào' trong tiếng Việt (dễ nhớ vì âm gần giống và cùng là nhạc cụ gõ).

同“鼗”。

Ví dụ
𡣐
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鞁,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丨乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép